Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flavinylation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các phản ứng thêm nhóm flavinyl
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any reaction that adds a flavinyl group
AI
1
Các phản ứng thêm nhóm flavinyl
1
Các phản ứng thêm nhóm flavinyl
1
Các phản ứng thêm nhóm flavinyl