Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flatwise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo chiều bẹt, bẹt xuống
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With a flat side down or otherwise in contact with a flat surface.
Nguồn gốc
(etymology)
flat
+
-wise
AI
1
Theo chiều bẹt
1
Theo chiều bẹt
1
Theo chiều bẹt