flatulation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đầy hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Flatulence.
- Hành động làm phẳngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of flatulating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flatulationDạng gốc (base form)
- flatulationsSố nhiều (plural)