Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
flat tone
UK
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
t
əʊ
n
/
US
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Giọng đều đều
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a flat tone
Giọng điệu đều
AI
1
Giọng đều đều
1
Giọng đều đều
1
Giọng đều đều