Dịch

flat text

danh từ (noun)
US/ˈflæt ˈtɛkst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với flat filedanh từSynonym of flat file.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flat textDạng gốc (base form)
  2. flat textsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI