Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flat text
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
æ
t
ˈ
t
ɛ
k
s
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với flat file
danh từ
Synonym of flat file.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flat text
Dạng gốc
(base form)
flat text
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
flat file
AI
1
Đồng nghĩa với flat file
1
Đồng nghĩa với flat file
1
Đồng nghĩa với flat file