Dịch

flash flooding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lũ quétdanh từkhông đếm được (uncountable)Flooding that occurs during a flash flood.

Ví dụ

  • 1300, . , .Ngay trước 13 giờ, một lái tàu đã báo cáo có dòng nước chảy xiết gần Pontrilas. Lũ quét đã cuốn trôi lớp đá dăm, khiến nhiều đoạn đường ray bị treo lơ lửng trên không.
  • .Lũ quét đã gây ra thiệt hại nặng nề cho khu dân cư vùng trũng.
  • , , .Mưa lớn đã trút xuống vùng đông nam Úc, mang lại sự cứu trợ cho các đội cứu hỏa đang chiến đấu với hàng chục đám cháy, nhưng có những lo ngại rằng thời tiết ẩm ướt có thể gây ra sạt lở đất và lũ quét.

AI