Dịch

flash drought

danh từ (noun)
US/ˈflæʃ ˈdɹaʊt/

Nghĩa chính

  1. Hạn hán đột ngột và nhanh chóngdanh từA sudden, rapid drought.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flash droughtDạng gốc (base form)
  2. flash droughtsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI