Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flash drought
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
æ
ʃ
ˈ
d
ɹ
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Hạn hán đột ngột và nhanh chóng
danh từ
A sudden, rapid drought.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flash drought
Dạng gốc
(base form)
flash drought
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Flash
drought
,
characterized
by
unusually
rapid
drying
,
can
have
substantial
impact
on
many
socioeconomic
sectors
,
particularly
agriculture
.
However
,
potential
changes
to
flash
drought
risk
in
a
warming
climate
remain
unknown
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
flash flood
AI
1
Hạn hán đột ngột và nhanh chóng
1
Hạn hán đột ngột và nhanh chóng
1
Hạn hán đột ngột và nhanh chóng