Nghĩa chính
- Bản lề trong cụm cánh quạt của máy bay trực thăng cho phép mỗi cánh quạt chuyển động theo phương thẳng đứngdanh từA hinge in the rotor assembly of a helicopter that allows each blade to have some vertical movement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flapping hingeDạng gốc (base form)
- flapping hingesSố nhiều (plural)