Dịch

flapping hinge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản lề trong cụm cánh quạt của máy bay trực thăng cho phép mỗi cánh quạt chuyển động theo phương thẳng đứngdanh từA hinge in the rotor assembly of a helicopter that allows each blade to have some vertical movement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flapping hingeDạng gốc (base form)
  2. flapping hingesSố nhiều (plural)

AI