flannelled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mặc quần bằng flanen, mặc quần áo bằng flanentính từkhông so sánh (not comparable)Wearing clothes made of flannel; especially wearing cricket whites.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flannelled fooldanh từ | danh từ | Vận động viên cricket (từ chiếc quần vải nỉ màu trắng mà họ thường mặc) |
Ví dụ
- , , , ., .