Nghĩa chính
- Sừờn; hông; cánhtính từHaving a particulary kind of flank.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của flankđộng từsimple past and past participle of flank
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flankedDạng gốc (base form)
- more flankedSo sánh hơn (comparative)
- most flankedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-flanked bluetaildanh từ | danh từ | Tarsiger cyanurus, một loài đớp ruồi Cựu Thế giới |
| chestnut-flanked sparrowhawkdanh từ | danh từ | Loài chim, Accipiter castanilius, được tìm thấy trong các khu rừng ở Lower Guinea |
Họ từ (word family)
cùng gốc flankedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- century-old .Hai bên con đường là những hàng cây tiêu huyền trăm tuổi.
- .Một thi thể không còn sự sống nằm trong khoang kén, hai bên là những thiết bị công nghệ kỳ lạ.
- , , .