Dịch

flanked

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sừờn; hông; cánhtính từHaving a particulary kind of flank.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của flankđộng từsimple past and past participle of flank

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flankedDạng gốc (base form)
  2. more flankedSo sánh hơn (comparative)
  3. most flankedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

red-flanked bluetaildanh từTarsiger cyanurus, một loài đớp ruồi Cựu Thế giới
chestnut-flanked sparrowhawkdanh từLoài chim, Accipiter castanilius, được tìm thấy trong các khu rừng ở Lower Guinea

Họ từ (word family)

cùng gốc flanked

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • century-old .Hai bên con đường là những hàng cây tiêu huyền trăm tuổi.
  • .Một thi thể không còn sự sống nằm trong khoang kén, hai bên là những thiết bị công nghệ kỳ lạ.
  • , , .

AI