Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flankable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể ở hai bên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be flanked.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
flankable
un
flankable
Không thể ở bên cạnh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
flank
+
-able
AI
1
Có thể ở hai bên
1
Có thể ở hai bên
1
Có thể ở hai bên