Dịch

flaming queen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông đồng tính luyến ái và thường xuyên ăn mặc khác giới, hành động phô trương và phô trương giống như một divadanh từA homosexual, and often cross-dressing, man acting in an ostentatious and flaunting manner akin to a diva.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flaming queenDạng gốc (base form)
  2. flaming queensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , ; , , .
  • , " ," .

AI