Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flamenship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vai trò hoặc địa vị của ngọn lửa
danh từ
The role or status of a flamen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flamenship
Dạng gốc
(base form)
flamenship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flamen
+
-ship
AI
1
Vai trò hoặc địa vị của ngọn lửa
1
Vai trò hoặc địa vị của ngọn lửa
1
Vai trò hoặc địa vị của ngọn lửa