Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flame bait
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
eɪ
m
ˈ
b
eɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bài đăng có chủ ý khiêu khích nhằm mục đích khơi mào một cuộc chiến nảy lửa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A deliberately provocative posting intended to start a flame war.
AI
1
Bài đăng có chủ ý khiêu khích nhằm mục đích khơi mào một cuộc chiến nảy lửa
1
Bài đăng có chủ ý khiêu khích nhằm mục đích khơi mào một cuộc chiến nảy lửa
1
Bài đăng có chủ ý khiêu khích nhằm mục đích khơi mào một cuộc chiến nảy lửa