flamant
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Rực lửa (thường là các vết cháy trừ khi có màu khác được chỉ định)tính từkhông so sánh (not comparable)Flaming (typically gules unless another color is specified).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 75 750 / , , , , , , ,[…]