Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flamadiddle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên đường rực lửa
danh từ
flam paradiddle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
flamadiddle
Dạng gốc
(base form)
flamadiddle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
flam
+
paradiddle
AI
1
Thiên đường rực lửa
1
Thiên đường rực lửa
1
Thiên đường rực lửa