Nghĩa chính
- Ngày mà một tổ chức từ thiện đã đăng ký quyên tiền, thường bằng cách bán những lá cờ nhỏ trên ve áodanh từA day on which a registered charity raises money, usually by selling small lapel flags.
- Ngày mà một tổ chức từ thiện đã đăng ký quyên tiền, thường bằng cách bán những miếng dán nhỏdanh từA day on which a registered charity raises money, usually by selling small stickers.
- Ngày được chỉ định để thay đổi sang một hệ thống không tương thíchdanh từA day designated for changing to an incompatible system.
- Thay đổi không tương thích về phía trước cũng như phía saudanh từA change which is neither forward nor backward compatible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flag dayDạng gốc (base form)
- flag daysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red flag daydanh từ | danh từ | Ngày có độ ẩm thấp và gió lớn, tiềm ẩn nguy cơ cháy rừng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , don’t .
- 14 1916.
- , 14 , , 14, 1777, .. .