Dịch

flag day

danh từ (noun)
UK/ˈflæɡ ˈdeɪ/US/ˈflæɡ ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Ngày mà một tổ chức từ thiện đã đăng ký quyên tiền, thường bằng cách bán những lá cờ nhỏ trên ve áodanh từA day on which a registered charity raises money, usually by selling small lapel flags.
  2. Ngày mà một tổ chức từ thiện đã đăng ký quyên tiền, thường bằng cách bán những miếng dán nhỏdanh từA day on which a registered charity raises money, usually by selling small stickers.
  3. Ngày được chỉ định để thay đổi sang một hệ thống không tương thíchdanh từA day designated for changing to an incompatible system.
  4. Thay đổi không tương thích về phía trước cũng như phía saudanh từA change which is neither forward nor backward compatible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flag dayDạng gốc (base form)
  2. flag daysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red flag daydanh từNgày có độ ẩm thấp và gió lớn, tiềm ẩn nguy cơ cháy rừng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , don’t .
  • 14 1916.
  • , 14 , , 14, 1777, .. .

AI