Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
flaccidness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem flacidity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being flaccid.
Nguồn gốc
(etymology)
flaccid
+
-ness
Ví dụ
Old
men
with
mottled
skin
and
flabby
cheeks
looking
for
something
young
to
help
them
forget
the
flaccidness
time
has
heaped
on
them
.
AI
1
Xem flacidity
1
Xem flacidity
1
Xem flacidity