Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fjord lake
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
iː
ɔː
d
ˈ
l
eɪ
k
/
US
/
f
i
ˈɔɹ
d
ˈ
l
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với finger lake
danh từ
Synonym of finger lake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fjord lake
Dạng gốc
(base form)
fjord lake
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
finger lake
AI
1
Đồng nghĩa với finger lake
1
Đồng nghĩa với finger lake
1
Đồng nghĩa với finger lake