Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fizziness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính sủi bọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being fizzy.
Nguồn gốc
(etymology)
fizzy
+
-ness
Ví dụ
With
coveted
writers
commanding
$5
for
every
typed
word
into
magazines
that
were
stuffed
to
the
brim
with
advertising
,
there
was
a
fizziness
,
some
would
say
recklessness
,
in
the
air
.
AI
1
Tính sủi bọt
1
Tính sủi bọt
1
Tính sủi bọt