Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với set phrasedanh từSynonym of set phrase
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fixed termDạng gốc (base form)
- fixed termsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- termkết hợpthời hạn cố định
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .