Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fix room
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
k
s
ˈɹ
u
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với supervised injection site
danh từ
Synonym of supervised injection site.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fix room
Dạng gốc
(base form)
fix room
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
supervised injection site
AI
1
Đồng nghĩa với supervised injection site
1
Đồng nghĩa với supervised injection site
1
Đồng nghĩa với supervised injection site