Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fix it again Tony
danh từ riêng
(proper noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Fiat, nhà sản xuất ô tô của Ý
danh từ riêng
Fiat, the Italian automaker.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
FIAT
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ý
FIAT
“Fabbrica Italiana Automobili di Torino”
AI
1
Fiat
1
Fiat
1
Fiat