Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
fitness freak
US
/ˈ
f
ɪ
t
n
ə
s
ˈ
f
ɹ
i
k
/
Nghĩa chính
1
Người cuồng tập gym
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
fitness freaks
Những người cuồng luyện tập thể hình
AI
1
Người cuồng tập gym
1
Người cuồng tập gym
1
Người cuồng tập gym