Dịch

fitness center

danh từ (noun)
US/ˈfɪtnəs ˈsɛntɚ/

Nghĩa chính

  1. Trung tâm thể hìnhdanh từA gym or fitness club.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fitness centerDạng gốc (base form)
  2. fitness centersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Phòng spa của Benedito có một trung tâm thể hình.
  • Benedito's .Sami thường đến một trung tâm thể hình.
  • .

AI