Dịch

fitchew

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chồn sàodanh từpolecat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fitchewDạng gốc (base form)
  2. fitchewsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifitchewes
  2. từ tiếng Pháp cổfissiauls
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạivitsche

AI