fitchew
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chồn sàodanh từpolecat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fitchewDạng gốc (base form)
- fitchewsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifitchewes
- từ tiếng Pháp cổfissiauls
- từ tiếng Hà Lan trung đạivitsche