Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zorrilla
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/soˈriʎa/
Nghĩa chính
1
Chồn sào sọc, zorille, zoril
danh từ
striped polecat, zorille, zoril
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zorrilla
Dạng gốc
(base form)
zorrilla
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
zorrilla
se
dice
que
es
el
animal
más
apestoso
en
la
tierra
.
AI
1
Chồn sào sọc
1
Chồn sào sọc
1
Chồn sào sọc