Nghĩa chính
- Khỏe như vâmtính từkhông so sánh (not comparable)Perfectly fit; in excellent condition or health.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as fit as a fiddle | Rất khỏe mạnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- 90 .
- boy's !