Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fistuliform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình ống; dạng ống
tính từ
Shaped like a fistular or pipe; having a tubular shape
Nguồn gốc
(etymology)
fistula
+
-form
Ví dụ
Stalactites
and
iron
pyrites
occur
fistuliform
.
AI
1
Hình ống
1
Hình ống
1
Hình ống