Dịch

fissionable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng phân hạch hạt nhân; phân hạchtính từCapable of undergoing nuclear fission; fissile.
  2. Có thể phân hạt nhândanh từAny fissile or fissionable substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fissionableDạng gốc (base form)
  2. fissionablesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , “ ” . wrongdoer's .

AI