fissionable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có khả năng phân hạch hạt nhân; phân hạchtính từCapable of undergoing nuclear fission; fissile.
- Có thể phân hạt nhândanh từAny fissile or fissionable substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fissionableDạng gốc (base form)
- fissionablesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fissionableVí dụ
- , “ ” . wrongdoer's .