Dịch

fisking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản bác một bài viết hoặc blog được thực hiện bằng cách trích dẫn nội dung của nó theo từng phần và bác bỏ từng phần riêng lẻdanh từA rebuttal to an article or blog made by quoting its content in sections and refuting each section individually.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiskingDạng gốc (base form)
  2. fiskingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2004 another's .
  • , " ," " , ." .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI