Dịch

fisk

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bác bỏ từng điểmđộng từTo rebut an argument line by line, especially on the Internet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiskNguyên thể (infinitive)
  2. fisksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fiskedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fiskingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chạy loăng quăng
  1. Chạy loăng quăng, đi lạiTo run about; to fist; to whisk.

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạifisken
  2. từ tiếng Anh cổ*fȳscian
động từ

Tạo ngược từ fisking

Ví dụ

  • , , Obama's Clinton's .Giờ đây, rõ ràng chiến dịch tranh cử của Barack Obama đang phản bác từng điểm các bản ghi nhớ tranh cử của Hillary Clinton.
  • !Một bài tranh luận chi tiết đúng nghĩa mang lại cho người đọc sự hiểu rõ ràng rằng văn bản bị tranh luận đó hoàn toàn sai sót ở mọi khía cạnh quan trọng!

AI