fisk
C2động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bác bỏ từng điểmđộng từTo rebut an argument line by line, especially on the Internet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chạy loăng quăng
- Chạy loăng quăng, đi lạiTo run about; to fist; to whisk.
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạifisken
- từ tiếng Anh cổ*fȳscian
động từ
Tạo ngược từ fisking
Ví dụ
- , , Obama's Clinton's .Giờ đây, rõ ràng chiến dịch tranh cử của Barack Obama đang phản bác từng điểm các bản ghi nhớ tranh cử của Hillary Clinton.
- !Một bài tranh luận chi tiết đúng nghĩa mang lại cho người đọc sự hiểu rõ ràng rằng văn bản bị tranh luận đó hoàn toàn sai sót ở mọi khía cạnh quan trọng!