Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fishy queen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
ʃ
i
ˈ
k
w
i
n
/
Nghĩa chính
1
Nữ hoàng kéo có vẻ ngoài đặc biệt nữ tính
danh từ
A drag queen who adopts a particularly feminine appearance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fishy queen
Dạng gốc
(base form)
fishy queen
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ hoàng kéo có vẻ ngoài đặc biệt nữ tính
1
Nữ hoàng kéo có vẻ ngoài đặc biệt nữ tính
1
Nữ hoàng kéo có vẻ ngoài đặc biệt nữ tính