Dịch

fishiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lắm cá, tính chất như cádanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being fishy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fishinessDạng gốc (base form)
  2. fishinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI