Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fish-skin disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ichthyosis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of ichthyosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ichthyosis
AI
1
Đồng nghĩa với ichthyosis
1
Đồng nghĩa với ichthyosis
1
Đồng nghĩa với ichthyosis