Dịch

fish cage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc lồng ngập nước để nuôi cá sống cho đến khi cần thiếtdanh từA submerged cage for holding live fish until needed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fish cageDạng gốc (base form)
  2. fish cagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI