Dịch

firster

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người ủng hộ tính ưu việt của thực thể được nêu tên (người đặt nó lên hàng đầu)danh từA person who advocates the primacy of the named entity (who puts it first).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. firsterDạng gốc (base form)
  2. firstersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Israel-firsterdanh từNgười đặt lợi ích và phúc lợi của Nhà nước Israel lên trên lợi ích của quốc gia nơi họ cư trú, đặc biệt là Hoa Kỳ
twenty-firsterdanh từSinh nhật lần thứ 21 của một người
America Firsterdanh từLà người ủng hộ bất kỳ phong trào hoặc đảng phái theo chủ nghĩa biệt lập Nước Mỹ trên hết

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trước đó
  1. không so sánh (not comparable)Trước đó, trước đâyEarlier, former.

Nguồn gốc (etymology)

first-er“supporter”

AI