first-foot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người xông đất, người xông nhà đầu nămdanh từThe first person to enter the home of a household on New Year's Day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- first-footDạng gốc (base form)
- first-feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- first-footsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| first footingdanh từ | danh từ | Trong lễ Hogmanay, tập tục đi thăm bạn bè và gia đình, đặc biệt là trở thành người đầu tiên bước qua ngưỡng cửa nhà sau nửa đêm đêm giao thừa và mang theo một món quà nhỏ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa