Dịch

first-class continuation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tiếp tục có thể được sử dụng giống như bất kỳ giá trị nào khác trong ngôn ngữ lập trình, mang lại cho nó khả năng mạnh mẽ để kiểm soát luồng thực thidanh từA continuation that can be used like any other value in a programming language, granting it a powerful ability to control the flow of execution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. first-class continuationDạng gốc (base form)
  2. first-class continuationsSố nhiều (plural)

AI