Dịch

first phase

danh từ (noun)
US/ˈfɚst ˈfeɪz/

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn đầudanh từinitial stage of a process

Ví dụ

  • .Giai đoạn đầu của dự án tập trung vào nghiên cứu.

AI