Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
first phase
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɚ
s
t
ˈ
f
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Giai đoạn đầu
danh từ
initial stage of a process
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
初期
chū qī
Giai đoạn đầu, thời kỳ đầu
早期
zǎo qī
Thời kỳ đầu, giai đoạn đầu
Ví dụ
The
first
phase
of
the
project
focuses
on
research
.
Giai đoạn đầu của dự án tập trung vào nghiên cứu.
AI
1
Giai đoạn đầu
1
Giai đoạn đầu
1
Giai đoạn đầu