Dịch

first palatalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thay đổi âm thanh xảy ra trong ngôn ngữ Proto-Slavic, khiến các phụ âm vòm miệng hóa ra trong một số trường hợp nhất định, dẫn đến các âm im lặng č /tʃ/, š /ʃ/ và ž /ʒ/danh từkhông đếm được (uncountable)A sound change occurring in Proto-Slavic, which caused palatalization of velar consonants under certain circumstances, resulting in the hushing sounds č /tʃ/, š /ʃ/ and ž /ʒ/.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI