Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
first of never
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɜː
s
t
ə
v
ˈ
n
ɛ
v
.
ə
/
US
/ˈ
f
ɚ
s
t
ə
v
ˈ
n
ɛ
v
.ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngày không tồn tại; một ngày sẽ không bao giờ đến
danh từ
A nonexistent day; a day that will never come.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
when Hell freezes over
when pigs fly
a cold day in Hell
snowball's chance in hell
Ví dụ
since
the
first
of
never
on
the
first
of
never
AI
1
Ngày không tồn tại
1
Ngày không tồn tại
1
Ngày không tồn tại