Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
first grader
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɜː
s
t
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ə
/
US
/ˈ
f
ɚ
s
t
ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Học sinh đang học lớp một
danh từ
A pupil who is in first grade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
first grader
Dạng gốc
(base form)
first grader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grade oner
Ví dụ
Tom
is
a
first
grader
.
Leonid
was
a
first
grader
.
He's
a
first
grader
.
AI
1
Học sinh đang học lớp một
1
Học sinh đang học lớp một
1
Học sinh đang học lớp một