Dịch

fire bucket

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə ˈbʌkɪt/US/ˈfaɪ.ɚ ˈbʌkət/

Nghĩa chính

  1. Xô đựng nước hoặc cát, v.v., dùng để dập tắt đám cháydanh từA bucket holding water or sand, etc., used to extinguish fires.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire bucketDạng gốc (base form)
  2. fire bucketsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .... , 1957.

AI