Nghĩa chính
- Hình thức cố định trong tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi và miền Nam Hoa Kỳ: được sử dụng để thể hiện mong muốn hoặc hành động trong tương laiđộng từAfrican-American Vernacular and Southern US form of fixing to: used to express a desire or future action.
- Tài khoản Instagram phụ trong đó một người đăng bài ở chế độ riêng tư hoặc ẩn danhdanh từA secondary Instagram account under which one posts privately or anonymously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finstaDạng gốc (base form)
- finstasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc finstaĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ finstagram
Ví dụ
- .
- , “” ( ) “” .
- “ ,” .