Dịch

finsta

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức cố định trong tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi và miền Nam Hoa Kỳ: được sử dụng để thể hiện mong muốn hoặc hành động trong tương laiđộng từAfrican-American Vernacular and Southern US form of fixing to: used to express a desire or future action.
  2. Tài khoản Instagram phụ trong đó một người đăng bài ở chế độ riêng tư hoặc ẩn danhdanh từA secondary Instagram account under which one posts privately or anonymously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finstaDạng gốc (base form)
  2. finstasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc finsta

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ finstagram

Ví dụ

  • .
  • , “” ( ) “” .
  • “ ,” .

AI