Dịch

finger waving

danh từ (noun)
US/ˈfɪŋɡɚ ˈweɪvɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật tạo kiểu tóc trong đó tóc được tạo hình khi còn ướt thành những làn sóng mịn, phẳng, hình chữ S nằm sát da đầu bằng cách sử dụng các ngón tay và lượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hairstyling technique in which hair is shaped while wet into smooth, flat, S-shaped waves that lie close to the scalp, using the fingers and a comb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finger wavingDạng gốc (base form)
  2. finger wavingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI