Dịch

finger stocks

danh từ (noun)
UK/ˈfɪŋɡəː ˈstɒks/US/ˈfɪŋɡɚ ˈstɑks/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị dùng để trừng phạt hành vi bồn chồn hoặc cắn móng taydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A device used as a punishment for fidgeting or nail biting.
  2. Đồng nghĩa với finger pillorydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of finger pillory

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI