Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fine penny
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
p
ɛ
n
i
/
US
/ˈ
f
aɪ
n
ˈ
p
ɛ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pretty penny
danh từ
Synonym of pretty penny.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fine penny
Dạng gốc
(base form)
fine penn
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pretty penny
AI
1
Đồng nghĩa với pretty penny
1
Đồng nghĩa với pretty penny
1
Đồng nghĩa với pretty penny