Dịch

find fault with

UK/ˈfaɪnd ˈfɔːlt wɪð/US/ˈfɪnd ˈfɔlt wɪθ/

Nghĩa chính

  1. Không vừa ý, phàn nàn; chê trách; bới móc

Cụm từ (phrase)

find fault with someoneBắt lỗi ai

AI