Nghĩa chính
- Tài chính hóadanh từkhông đếm được (uncountable)Conversion of intangible value into financial instruments.
- Hành động thực hiện hoặc xử lý như là các hoạt động tài chính; đưa một cái gì đó vào lĩnh vực tài chínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making, or treating as, financial; bringing something into the sphere of finance.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha