Dịch

financialization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài chính hóadanh từkhông đếm được (uncountable)Conversion of intangible value into financial instruments.
  2. Hành động thực hiện hoặc xử lý như là các hoạt động tài chính; đưa một cái gì đó vào lĩnh vực tài chínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of making, or treating as, financial; bringing something into the sphere of finance.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI